一種貨幣

nhất chủng hóa tệ

Hán Việt: nhất chủng hóa tệ

Tổng quan

đồng florin (đồng hào của Anh bằng 2 silinh), đồng florin (tiền Hà,lan), (sử học) đồng vàng florin (Anh)

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (hóa) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng florin (đồng hào của Anh bằng 2 silinh), đồng florin (tiền Hà,lan), (sử học) đồng vàng florin (Anh)