一種長鞭 nhất chủng trường tiên Hán Việt: nhất chủng trường tiên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 長 (trường) + 鞭 (tiên)Hán Việtnhất chủng trường tiênCấu tạo一 + 種 + 長 + 鞭 · nhất + chủng + trường + tiên nghĩa thành phần: nhất + chủng + trường + tiên