一種青菜 nhất chủng thanh thái Hán Việt: nhất chủng thanh thái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 青 (thanh) + 菜 (thái)Hán Việtnhất chủng thanh tháiCấu tạo一 + 種 + 青 + 菜 · nhất + chủng + thanh + thái nghĩa thành phần: nhất + chủng + thanh + thái