一種食品

nhất chủng thực phẩm

Hán Việt: nhất chủng thực phẩm

Tổng quan

(Ê,cốt) món haghi (dạ dày cừu nhồi tim gan, phổi trộn bột yến mạch)

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê,cốt) món haghi (dạ dày cừu nhồi tim gan, phổi trộn bột yến mạch)