一種香腸
nhất chủng hương tràng
Hán Việt: nhất chủng hương tràng
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức
Hán Việt: nhất chủng hương tràng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức