一稱心力 yī chèn xīn lì · nhất xưng tâm lực Hán Việt: nhất xưng tâm lực · Pinyin: yī chèn xīn lì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 稱 (xưng) + 心 (tâm) + 力 (lực)Pinyinyī chèn xīn lìHán Việtnhất xưng tâm lựcCấu tạo一 + 稱 + 心 + 力 · nhất + xưng + tâm + lực nghĩa thành phần: nhất + xưng + tâm + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一:全;称:相符合;必力:运用心思的能力。所有都跟自己所设想的心思相合。