一種厚呢

nhất chủng hậu ni

Hán Việt: nhất chủng hậu ni

Tổng quan

vải dày (may áo khoác mặc khi trời mưa bão); áo khoác bằng vải dày (mặc khi trời mưa bão), tàu chiến đretnot (từ sau đại chiến I)

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (hậu) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải dày (may áo khoác mặc khi trời mưa bão); áo khoác bằng vải dày (mặc khi trời mưa bão), tàu chiến đretnot (từ sau đại chiến I)