一種小狼

yī zhǒng xiǎo láng nhất chủng tiểu lang

Hán Việt: nhất chủng tiểu lang · Pinyin: yī zhǒng xiǎo láng

Tổng quan

(động vật học) chó sói đồng cỏ (Bắc mỹ), kẻ vô lại

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (tiểu) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chó sói đồng cỏ (Bắc mỹ), kẻ vô lại