一種派餅

nhất chủng phái bính

Hán Việt: nhất chủng phái bính

Tổng quan

bánh flăng (phết mứt...)

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (phái) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh flăng (phết mứt...)