一種燉菜 nhất chủng đôn thái Hán Việt: nhất chủng đôn thái Tổng quan cơm Italia Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 燉 (đôn) + 菜 (thái)Hán Việtnhất chủng đôn tháiCấu tạo一 + 種 + 燉 + 菜 · nhất + chủng + đôn + thái nghĩa thành phần: nhất + chủng + đôn + thái Nghĩa ViệtCihui cơm Italia