一種菸草 nhất chủng ư thảo Hán Việt: nhất chủng ư thảo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 菸 (ư) + 草 (thảo)Hán Việtnhất chủng ư thảoCấu tạo一 + 種 + 菸 + 草 · nhất + chủng + ư + thảo nghĩa thành phần: nhất + chủng + ư + thảo