一種西瓜

nhất chủng tây qua

Hán Việt: nhất chủng tây qua

Tổng quan

(thực vật học) cây thanh yên, quả thanh yên, màu vỏ chanh ((cũng) citron colour)

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + 西 (tây) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây thanh yên, quả thanh yên, màu vỏ chanh ((cũng) citron colour)