一種豆子 nhất chủng đậu tử Hán Việt: nhất chủng đậu tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 豆 (đậu) + 子 (tử)Hán Việtnhất chủng đậu tửCấu tạo一 + 種 + 豆 + 子 · nhất + chủng + đậu + tử nghĩa thành phần: nhất + chủng + đậu + tử