一種頭巾 nhất chủng đầu cân Hán Việt: nhất chủng đầu cân Tổng quan người thôi miên, người quyến rũ Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 頭 (đầu) + 巾 (cân)Hán Việtnhất chủng đầu cânCấu tạo一 + 種 + 頭 + 巾 · nhất + chủng + đầu + cân nghĩa thành phần: nhất + chủng + đầu + cân Nghĩa ViệtCihui người thôi miên, người quyến rũ