一種鳴鳥 nhất chủng minh điểu Hán Việt: nhất chủng minh điểu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 鳴 (minh) + 鳥 (điểu)Hán Việtnhất chủng minh điểuCấu tạo一 + 種 + 鳴 + 鳥 · nhất + chủng + minh + điểu nghĩa thành phần: nhất + chủng + minh + điểu