一種鼻菸

nhất chủng tị ư

Hán Việt: nhất chủng tị ư

Tổng quan

thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma,cu,ba, quần đảo Mác,ti,ních)

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (tị) + (ư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma,cu,ba, quần đảo Mác,ti,ních)