一種齒莧 nhất chủng xỉ hiện Hán Việt: nhất chủng xỉ hiện Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 齒 (xỉ) + 莧 (hiện)Hán Việtnhất chủng xỉ hiệnCấu tạo一 + 種 + 齒 + 莧 · nhất + chủng + xỉ + hiện nghĩa thành phần: nhất + chủng + xỉ + hiện