一谷不登 nhất cốc bất đăng Hán Việt: nhất cốc bất đăng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 谷 (cốc) + 不 (bất) + 登 (đăng)Hán Việtnhất cốc bất đăngCấu tạo一 + 谷 + 不 + 登 · nhất + cốc + bất + đăng nghĩa thành phần: nhất + cốc + bất + đăng