一窍通百窍通
nhất khiếu thông bách khiếu thông
Hán Việt: nhất khiếu thông bách khiếu thông
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 窍 (khiếu) + 通 (thông) + 百 (bách) + 窍 (khiếu) + 通 (thông)
Hán Việt: nhất khiếu thông bách khiếu thông
Cấu tạo: 一 (nhất) + 窍 (khiếu) + 通 (thông) + 百 (bách) + 窍 (khiếu) + 通 (thông)