一竅通,百竅通
Pinyin: yī qiào tōng,bǎi qiào tōng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 竅 (khiếu) + 通 (thông) + , + 百 (bách) + 竅 (khiếu) + 通 (thông)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窍:孔。关键的一窍通了,百窍都通。形容关键的一点明白了,所有的也随之而明白
Pinyin: yī qiào tōng,bǎi qiào tōng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 竅 (khiếu) + 通 (thông) + , + 百 (bách) + 竅 (khiếu) + 通 (thông)