一窩三子 yī wō sān zǐ · nhất oa tam tử Hán Việt: nhất oa tam tử · Pinyin: yī wō sān zǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窩 (oa) + 三 (tam) + 子 (tử)Pinyinyī wō sān zǐHán Việtnhất oa tam tửCấu tạo一 + 窩 + 三 + 子 · nhất + oa + tam + tử nghĩa thành phần: nhất + oa + tam + tử