一窺端倪

yī kuī duān ní nhất khuy đoan nghê

Hán Việt: nhất khuy đoan nghê · Pinyin: yī kuī duān ní

Tổng quan

suy luận dễ dàng | đoán trong nháy mắt | nắm bắt manh mối

Cấu tạo: (nhất) + (khuy) + (đoan) + (nghê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy luận dễ dàng | đoán trong nháy mắt | nắm bắt manh mối

Eng

  • CC-CEDICT to infer easily; to guess at a glance; to get a clue
  • Cihui to infer easily; to guess at a glance; to get a clue