一立方土 nhất lập phương thổ Hán Việt: nhất lập phương thổ Tổng quan Một thước khối đất Cấu tạo: 一 (nhất) + 立 (lập) + 方 (phương) + 土 (thổ)Hán Việtnhất lập phương thổCấu tạo一 + 立 + 方 + 土 · nhất + lập + phương + thổ nghĩa thành phần: nhất + lập + phương + thổ Nghĩa ViệtCihui Một thước khối đất