一端膨大 yī duān péng dài · nhất đoan bành đại Hán Việt: nhất đoan bành đại · Pinyin: yī duān péng dài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 端 (đoan) + 膨 (bành) + 大 (đại)Pinyinyī duān péng dàiHán Việtnhất đoan bành đạiCấu tạo一 + 端 + 膨 + 大 · nhất + đoan + bành + đại nghĩa thành phần: nhất + đoan + bành + đại