一竿到底

nhất can đáo để

Hán Việt: nhất can đáo để

Tổng quan

làm triệt để

Cấu tạo: (nhất) + 竿 (can) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm triệt để

Eng

  • Cihui 一竿到底 ī gān dàodǐ* v.p. carry sth. down to the grassroots level||►See also yī gānzi chā dàodǐ