一笑了之
nhất tiếu liễu chi
Hán Việt: nhất tiếu liễu chi · Pinyin: yī xiào liǎo zhī
Tổng quan
cười cho qua (thay vì nghiêm túc)
1.笑一笑就算了事。表示不予重视。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cười xòa
- Biên soạn laugh away
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.笑一笑就算了事。表示不予重视。
Eng
- Cihui 一笑了之 īxiàoliǎozhī f.e. laugh away