一笑倾城

yī xiào qīng chéngnhất tiếu khuynh thành

Hán Việt: nhất tiếu khuynh thành · Pinyin: yī xiào qīng chéng

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容女子的绝色。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容女子的绝色。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 笑 (tiếu) + 傾 (khuynh) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容女子的绝色。"}
  • Biên soạn A single smile would overthrow a city

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子的绝色。

Eng

  • Cihui 一笑傾城 īxiàoqīngchéng f.e. A single smile would overthrow a city
  • Tần suất từ f.e. A single smile would overthrow a city

Từ liên quan

Gần nghĩa

一笑置之 · 倾城倾国 · 一笑了之 · 一笑千金 · 傾城傾國 · 一笑了事 · 一笑百媚 · 一笑一颦