一笑百媚 yī xiào bǎi mèi · nhất tiếu bách mị Hán Việt: nhất tiếu bách mị · Pinyin: yī xiào bǎi mèi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 笑 (tiếu) + 百 (bách) + 媚 (mị)Pinyinyī xiào bǎi mèiHán Việtnhất tiếu bách mịCấu tạo一 + 笑 + 百 + 媚 · nhất + tiếu + bách + mị nghĩa thành phần: nhất + tiếu + bách + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容美人的笑态。