一笑而去 nhất tiếu nhi khứ Hán Việt: nhất tiếu nhi khứ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 笑 (tiếu) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Hán Việtnhất tiếu nhi khứCấu tạo一 + 笑 + 而 + 去 · nhất + tiếu + nhi + khứ nghĩa thành phần: nhất + tiếu + nhi + khứ Nghĩa EngCihui 一笑而去 īxiào'érqù f.e. leave with a smile