一筆勾絕 yī bǐ gōu jué · nhất bút câu tuyệt Hán Việt: nhất bút câu tuyệt · Pinyin: yī bǐ gōu jué Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 筆 (bút) + 勾 (câu) + 絕 (tuyệt)Pinyinyī bǐ gōu juéHán Việtnhất bút câu tuyệtCấu tạo一 + 筆 + 勾 + 絕 · nhất + bút + câu + tuyệt nghĩa thành phần: nhất + bút + câu + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把账一笔抹掉。比喻把一切全部取消。