一筆抹倒 yī bǐ mǒ dǎo · nhất bút mạt đảo Hán Việt: nhất bút mạt đảo · Pinyin: yī bǐ mǒ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 筆 (bút) + 抹 (mạt) + 倒 (đảo)Pinyinyī bǐ mǒ dǎoHán Việtnhất bút mạt đảoCấu tạo一 + 筆 + 抹 + 倒 · nhất + bút + mạt + đảo nghĩa thành phần: nhất + bút + mạt + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画一笔,全部抹掉。比喻轻率地把成绩、优点全部否定。