一筆抹煞

yī bǐ mǒ shā nhất bút mạt sát

Hán Việt: nhất bút mạt sát · Pinyin: yī bǐ mǒ shā

Tổng quan

biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀

Cấu tạo: (nhất) + (bút) + (mạt) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抹煞:勾销。画一笔,全部抹掉。比喻轻率地把成绩、优点全部否定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一笔全部抹掉。常喻轻率地全部否定。
  • Tân Hoa Tự Điển 抹煞勾销。画一笔,全部抹掉。比喻轻率地把成绩、优点全部否定。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 一筆抹殺|一笔抹杀[yi1 bi3 mo3 sha1]
  • Cihui variant of 一筆抹殺|一笔抹杀