一第慁子 yī dì hùn zi · nhất đệ hỗn tử Hán Việt: nhất đệ hỗn tử · Pinyin: yī dì hùn zi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 第 (đệ) + 慁 (hỗn) + 子 (tử)Pinyinyī dì hùn ziHán Việtnhất đệ hỗn tửCấu tạo一 + 第 + 慁 + 子 · nhất + đệ + hỗn + tử nghĩa thành phần: nhất + đệ + hỗn + tử