一筆抹煞

yī bǐ mǒ shā nhất bút mạt sát

Hán Việt: nhất bút mạt sát · Pinyin: yī bǐ mǒ shā

Tổng quan

biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀

Cấu tạo: (nhất) + (bút) + (mạt) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻輕率的全盤否定。《老殘遊記》第一一回:「所以天降奇災,北拳南革,要將歷代聖賢一筆抹煞。」也作「一筆抹倒」、「一筆抹殺」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 一筆抹殺|一笔抹杀[yi1 bi3 mo3 sha1]
  • Cihui variant of 一筆抹殺|一笔抹杀