一筆鉅款 nhất bút cự khoản Hán Việt: nhất bút cự khoản Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 筆 (bút) + 鉅 (cự) + 款 (khoản)Hán Việtnhất bút cự khoảnCấu tạo一 + 筆 + 鉅 + 款 · nhất + bút + cự + khoản nghĩa thành phần: nhất + bút + cự + khoản