一筆雙寫 nhất bút song tả Hán Việt: nhất bút song tả Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 筆 (bút) + 雙 (song) + 寫 (tả)Hán Việtnhất bút song tảCấu tạo一 + 筆 + 雙 + 寫 · nhất + bút + song + tả nghĩa thành phần: nhất + bút + song + tả Nghĩa EngCihui 一筆雙寫 ībǐshuāngxiě f.e. treat two sides of a problem at once