一等祕書

nhất đẳng bí thư

Hán Việt: nhất đẳng bí thư

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đẳng) + (bí) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一等秘書 īděng mìshū n. first secretary (diplomatic title) M:ge/¹míng/²wèi