一箭中鵠

nhất tiến trung hộc

Hán Việt: nhất tiến trung hộc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiến) + (trung) + (hộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一箭中鵠 ījiànzhònggǔ f.e. shoot and hit with the first arrow