一箭之遙
nhất tiến chi diêu
Hán Việt: nhất tiến chi diêu · Pinyin: yī jiàn zhī yáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相当于一箭射程的距离。比喻相距不远。
Eng
- Cihui 一箭之遙 ījiànzhīyáo n. within a stone's throw
Hán Việt: nhất tiến chi diêu · Pinyin: yī jiàn zhī yáo