一箭射兩垛 yī jiàn shè liǎng duò · nhất tiến xạ lưỡng đóa Hán Việt: nhất tiến xạ lưỡng đóa · Pinyin: yī jiàn shè liǎng duò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 箭 (tiến) + 射 (xạ) + 兩 (lưỡng) + 垛 (đóa)Pinyinyī jiàn shè liǎng duòHán Việtnhất tiến xạ lưỡng đóaCấu tạo一 + 箭 + 射 + 兩 + 垛 · nhất + tiến + xạ + lưỡng + đóa nghĩa thành phần: nhất + tiến + xạ + lưỡng + đóa