一箭双雕

yī jiàn shuāng diāo nhất tiến song điêu

Hán Việt: nhất tiến song điêu · Pinyin: yī jiàn shuāng diāo

Tổng quan

một công đôi việc; một mũi tên trúng hai con nhạn。比喻一舉兩得。

Cấu tạo: (nhất) + (tiến) + (song) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một công đôi việc; một mũi tên trúng hai con nhạn。比喻一舉兩得。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「一箭雙鵰」。見「一箭雙鵰」條。