一篑而亏 yī kuì ér kuī · nhất quĩ nhi khuy Hán Việt: nhất quĩ nhi khuy · Pinyin: yī kuì ér kuī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 篑 (quĩ) + 而 (nhi) + 亏 (khuy)Pinyinyī kuì ér kuīHán Việtnhất quĩ nhi khuyCấu tạo一 + 篑 + 而 + 亏 · nhất + quĩ + nhi + khuy nghĩa thành phần: nhất + quĩ + nhi + khuy