一篙到底 yī gāo dào dǐ · nhất cao đáo để Hán Việt: nhất cao đáo để · Pinyin: yī gāo dào dǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 篙 (cao) + 到 (đáo) + 底 (để)Pinyinyī gāo dào dǐHán Việtnhất cao đáo đểCấu tạo一 + 篙 + 到 + 底 · nhất + cao + đáo + để nghĩa thành phần: nhất + cao + đáo + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻一辈子在一起,不半路上相抛。多指夫妻相守一直到老。