一篑而亏

yī kuì ér kuī nhất quĩ nhi khuy

Hán Việt: nhất quĩ nhi khuy · Pinyin: yī kuì ér kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quĩ) + (nhi) + (khuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「功虧一簣」。見「功虧一簣」條。01.元.貢師泰〈送鄭居貞之建安序〉:「志之不專,則事或分於外誘,行之不厲,則往往一簣而虧。」<a name="九仞一簣"> </a>