一籌不畫

yī chóu bù huà nhất trù bất họa

Hán Việt: nhất trù bất họa · Pinyin: yī chóu bù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trù) + (bất) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一點計策也籌劃不出來。見「一籌莫展」條。01. 宋.吳泳〈張范授武翼郎制〉:「言之則利析秋毫,行之則一籌不畫,寧不誤我王事哉?」<br>02.宋.劉克莊〈趙倅與灝條具軫腹事宜狀〉:「奈何玩習苟且,憂其急而妄動,幸其緩而自寬,急則匆匆……緩則一籌不畫,自始至終墮虜狡謀,至今以疆場之憂上勤宵旰,執事者失策甚矣!」<a name="半籌不納"> </a>