一系列的 nhất hệ liệt đích Hán Việt: nhất hệ liệt đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 系 (hệ) + 列 (liệt) + 的 (đích)Hán Việtnhất hệ liệt đíchCấu tạo一 + 系 + 列 + 的 · nhất + hệ + liệt + đích nghĩa thành phần: nhất + hệ + liệt + đích