一紮鈔票 nhất trát sao phiếu Hán Việt: nhất trát sao phiếu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 紮 (trát) + 鈔 (sao) + 票 (phiếu)Hán Việtnhất trát sao phiếuCấu tạo一 + 紮 + 鈔 + 票 · nhất + trát + sao + phiếu nghĩa thành phần: nhất + trát + sao + phiếu