一絲一毫
nhất ti nhất hào
Hán Việt: nhất ti nhất hào · Pinyin: yī sī yī háo
Tổng quan
một sợi, một tóc (thành ngữ) | một chút xíu | một ít
Nghĩa
Việt
- Cihui một sợi, một tóc (thành ngữ) | một chút xíu | một ít
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極其細微。《文明小史》第一五回:「幾位老闆儘管坐了車上岸,把東西交代與我,那是一絲一毫不會少的。」
Eng
- CC-CEDICT one thread, one hair (idiom); a tiny bit|an iota
- Cihui 一絲一毫 īsī-yīháo n. an iota; a trace