一絲一毫兒 nhất ti nhất hào nhi Hán Việt: nhất ti nhất hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 一 (nhất) + 毫 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất ti nhất hào nhiCấu tạo一 + 絲 + 一 + 毫 + 兒 · nhất + ti + nhất + hào + nhi nghĩa thành phần: nhất + ti + nhất + hào + nhi Nghĩa EngCihui 一絲一毫兒 īsī-yīháor ►See yīsī-yīháo