一絲真理 nhất ti chân lí Hán Việt: nhất ti chân lí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 真 (chân) + 理 (lí)Hán Việtnhất ti chân líCấu tạo一 + 絲 + 真 + 理 · nhất + ti + chân + lí nghĩa thành phần: nhất + ti + chân + lí